con giống

con giống

Mẹ mua cho tôi một con giống bằng bột gạo hình con cá chép.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật nhân tạo mô phỏng hình người hoặc động vật, thường làm bằng bột hoặc đất sét: "con giống" chỉ những hình nặn, tượng nhỏ được tạo ra từ chất liệu như bột, đất sét, dùng làm đồ chơi hoặc trang trí, đặc biệt trong các dịp lễ hội.
    • Sản phẩm thủ công truyền thống: "con giống" thường gắn liền với văn hóa dân gian, như tò he trong Tết Trung thu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vào dịp Trung thu, trẻ em thường thích mua các con giống làm bằng bột màu. (Trong dịp Trung thu, trẻ em hay thích mua những hình nặn bằng bột màu.)
    • Ông ấy khéo tay nặn những con giống đất sét rất sống động. (Ông ấy tay nghề tạo ra các tượng đất sét rất sinh động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "con giống Trung thu": chỉ các hình nặn truyền thống trong dịp Tết Trung thu, thường làm từ bột nếp màu thực phẩm.

    • Con giống Trung thu nét văn hóa đặc sắc của người Việt. (Hình nặn trong Trung thu nét văn hóa độc đáo của người Việt.)
  • "nặn con giống": hành động tạo ra các hình nhân, thú nhỏ bằng tay.

    • Các nghệ nhân làng nghề thường nặn con giống để bán trong hội chợ. (Các nghệ nhân làng nghề thường tạo hình nhân để bán trong hội chợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tò he (danh từ): tên gọi phổ biến khác của con giống làm bằng bột, thường thấymiền Bắc Việt Nam.

    • Tò he món đồ chơi dân gian được trẻ em yêu thích. (Tò he đồ chơi dân gian được trẻ em yêu thích.)
  • Hình nặn (danh từ): sản phẩm tạo hình từ đất sét hoặc bột, tương tự con giống.

    • Em thích chơi với những hình nặn bằng đất sét. (Em thích chơi với những hình tạo từ đất sét.)
Từ đồng nghĩa
  • Tượng nhỏ: vật thể nhỏ mô phỏng người hoặc vật.
  • Đồ chơi nặn: đồ chơi được tạo ra bằng cách nặn từ chất liệu mềm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "con giống" chủ yếu thuật ngữ chỉ đồ vật cụ thể, ít xuất hiện trong thành ngữ.